时间
25 idioms in this topic.
- 一时一刻một lát
- 一时半刻Một lát
- 一时半晌một lúc
- 万古千秋Bất diệt
- 争分夺秒tranh thủ từng giây
- 俯仰之间trong nháy mắt
- 光阴似箭Thời gian như mũi tên
- 光阴荏苒Thời gian trôi nhanh
- 分秒必争tranh thủ từng giây từng phút
- 千秋万代Muôn đời
- 千金一刻Một khoảnh khắc đáng giá ngàn vàng
- 古往今来xuyên suốt lịch sử
- 天长日久theo thời gian
- 岁月如流Thời gian trôi như dòng sông
- 年复一年Năm này qua năm khác
- 年深日久Năm tháng
- 年深月久Nhiều năm
- 弹指之间trong nháy mắt
- 日久天长Theo thời gian
- 日月如梭Thời gian trôi nhanh
- 曾几何时Ngày xưa
- 积岁累月năm tháng dài đằng đẵng
- 积年累月Năm tháng
- 稍纵即逝vụt mất
- 顷刻之间Trong chốc lát