政治
29 idioms in this topic.
- 人亡政息người chết, chính sách dừng
- 人存政举Miễn là người đó còn sống, quyền lực chính trị được thực thi
- 人心向背lòng dân
- 内圣外王Nội thánh ngoại vương
- 反攻倒算phản công và thanh toán
- 取信于民giành được lòng tin của nhân dân
- 国家大事Việc Quốc Gia
- 国计民生kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân
- 大权在握nắm giữ quyền lực to lớn
- 大权旁落quyền lực rơi vào tay người khác
- 大权独揽nắm giữ quyền lực tuyệt đối
- 安邦定国Anbang dingguo
- 富国强民Quốc gia giàu mạnh, dân tộc hùng cường
- 强奸民意hiếp dâm dư luận
- 指点江山chỉ vào núi sông
- 政出多门Nhiều chỉ thị của chính phủ
- 政通人和Sự hài hòa giữa chính phủ và nhân dân
- 无为而治Cai trị không hành động
- 治国安邦Quản trị đất nước và an ninh quốc gia
- 独夫民贼 bạo chúa của nhân dân
- 独立王国vương quốc độc lập
- 穷兵黩武Chủ nghĩa quân phiệt
- 篡党夺权cướp đoạt quyền lực
- 精兵简政Tinh giản bộ máy
- 结党营私Lập bè lập phái vì lợi ích cá nhân
- 能上能下có thể làm việc ở cả vị trí cao và thấp
- 近亲繁殖Giao phối cận huyết
- 选贤举能Tuyển chọn và đề bạt người hiền tài
- 选贤任能tuyển chọn và bổ nhiệm người hiền tài