爱情
29 idioms in this topic.
- 一见倾心Yêu từ cái nhìn đầu tiên
- 卿卿我我Thân mật
- 同床共枕Ngủ chung giường
- 君子好逑Người bạn đời tốt cho một quý ông
- 天作之合cặp trời sinh
- 天长地久mãi mãi
- 情意绵绵tình cảm dịu dàng
- 情窦初开Mối tình đầu
- 成双成对thành đôi
- 柔情似水Dịu dàng như nước
- 此恨绵绵Nỗi hận này vẫn còn đó
- 比翼双飞Bay cùng với đôi cánh
- 比翼齐飞cùng bay
- 海枯石烂Biển cạn, đá mòn
- 海誓山盟Lời thề biển, liên minh núi
- 男欢女爱Tình yêu giữa nam và nữ
- 白头偕老Già đầu bạc răng long
- 白头到老đầu bạc răng long
- 白头相守Đầu bạc răng long
- 相亲相爱yêu thương nhau
- 眉来眼去trao đổi ánh nhìn
- 眉目传情Giao tiếp bằng ánh mắt
- 破镜重圆Kết nối lại tấm gương vỡ
- 耳鬓厮磨thân mật
- 脉脉含情ánh mắt trìu mến
- 藕断丝连Rễ sen bị gãy, nhưng vẫn còn nối với nhau bằng sợi chỉ
- 郎才女貌Trai tài gái sắc
- 青梅竹马bạn thuở nhỏ
- 鸾凤和鸣Luán Fèng Hé Míng