English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Già đầu bạc răng long
(白头偕老)
Kết nối lại tấm gương vỡ
(破镜重圆)
bạn thuở nhỏ
(青梅竹马)
Yêu từ cái nhìn đầu tiên
(一见倾心)
Thân mật
(卿卿我我)
Ngủ chung giường
(同床共枕)
Người bạn đời tốt cho một quý ông
(君子好逑)
mãi mãi
(天长地久)
Mối tình đầu
(情窦初开)
thành đôi
(成双成对)
Nỗi hận này vẫn còn đó
(此恨绵绵)
Bay cùng với đôi cánh
(比翼双飞)
cùng bay
(比翼齐飞)
Lời thề biển, liên minh núi
(海誓山盟)
Tình yêu giữa nam và nữ
(男欢女爱)
trao đổi ánh nhìn
(眉来眼去)
Rễ sen bị gãy, nhưng vẫn còn nối với nhau bằng sợi chỉ
(藕断丝连)
cặp trời sinh
(天作之合)
tình cảm dịu dàng
(情意绵绵)
Dịu dàng như nước
(柔情似水)
Biển cạn, đá mòn
(海枯石烂)
đầu bạc răng long
(白头到老)
Đầu bạc răng long
(白头相守)
yêu thương nhau
(相亲相爱)
Giao tiếp bằng ánh mắt
(眉目传情)
thân mật
(耳鬓厮磨)
ánh mắt trìu mến
(脉脉含情)
Trai tài gái sắc
(郎才女貌)
Luán Fèng Hé Míng
(鸾凤和鸣)