社会现象
33 idioms in this topic.
- 三六九等Ba, sáu, chín hạng
- 上行下效Noi gương cấp trên
- 世态炎凉thế thái nhân tình
- 世风日下Thế phong nhật hạ
- 争名夺利Tranh giành danh vọng và của cải
- 人心不古Lòng người không trong sáng
- 人情冷暖sự ấm áp và lạnh lẽo của các mối quan hệ giữa người với người
- 人欲横流dục vọng tràn lan
- 人浮于事thừa người thiếu việc
- 仗势欺人lợi dụng quyền lực để áp bức
- 任人唯亲chủ nghĩa thân hữu
- 低人一等thấp kém
- 后继乏人thiếu người kế thừa
- 地狭人稠đất chật người đông
- 多管闲事can thiệp
- 女大当嫁Gái lớn phải lấy chồng
- 嫌贫爱富khinh thường người nghèo và yêu mến người giàu
- 官僚主义Quan liêu
- 官官相为quan chức bao che cho nhau
- 官官相护quan chức bao che cho nhau
- 小人得志kẻ tiểu nhân được quyền lực
- 小道消息tin đồn
- 强买强卖Bán hàng cưỡng bức
- 打抱不平đấu tranh cho công lý
- 拉帮结派bè phái
- 歪风邪气hành vi không lành mạnh
- 民穷财尽Dân cùng túng, quốc khố cạn kiệt
- 泼妇骂街bà chửi bới ngoài đường
- 纨绔子弟con nhà giàu
- 苦乐不均Sự phân bổ hạnh phúc và đau khổ không đồng đều
- 蔚成风气trở thành xu hướng
- 论资排辈chế độ thâm niên
- 陈规陋习tập tục lỗi thời