人生哲理
38 idioms in this topic.
- 为人作嫁làm việc cho người khác
- 人穷志短Nghèo đói làm giảm tham vọng
- 人穷智短Nghèo đói hạn chế trí tuệ
- 冤家路窄Kẻ thù gặp nhau trên đường hẹp
- 吃力不讨好tốn công vô ích
- 否去泰来
- 听天由命phó mặc cho số phận
- 命运多舛Số phận nhiều trắc trở
- 因人而异khác nhau tùy người
- 塞翁失马Ông lão biên giới mất ngựa
- 学无止境Học tập không ngừng
- 安家立业ổn định cuộc sống
- 安身立命
- 将心比心Đồng cảm
- 少不更事thiếu kinh nghiệm
- 得失成败được mất, thành bại
- 得而复失có được rồi lại mất
- 悲欢离合Thăng trầm
- 成家立业Lập gia đình và gây dựng sự nghiệp
- 成败得失Thành công và thất bại
- 搬石头砸自己的脚khiêng đá đập vào chân mình
- 晚节不保không giữ được tiết tháo khi về già
- 有生之年trong suốt cuộc đời
- 望而却步Rụt lui vì sợ hãi
- 木已成舟Gỗ đã thành thuyền
- 本性难移Bản chất khó thay đổi
- 漂泊无定lang thang
- 男大须婚Đàn ông đến tuổi phải lấy vợ
- 聪明一世,糊涂一时Thông minh cả đời, ngốc nghếch trong chốc lát
- 背井离乡Rời bỏ quê hương
- 自寻烦恼tự chuốc lấy phiền phức
- 落叶归根Lá về với cội nguồn
- 虚度光阴lãng phí thời gian
- 虚度年华Lãng phí tuổi trẻ
- 谋事在人Kế hoạch nằm trong tay con người
- 蹉跎岁月Để thời gian trôi qua
- 送旧迎新Tống cựu nghênh tân
- 酸甜苦辣Ngọt, chua, cay, đắng