English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Làm khó dễ mọi cách
(百般刁难)
Không thể tưởng tượng được
(不堪设想)
Nếu điều này tiếp tục
(长此以往)
thể hiện tài năng
(大显身手)
Nảy ra ý tưởng
(灵机一动)
Cảm ơn hàng ngàn lần
(千恩万谢)
dễ dàng
(轻而易举)
bắt chước
(如法炮制)
tốt nhất
(数一数二)
Vô ích
(无济于事)
tất cả hành động
(一举一动)
Bất thường
(一反常态)
Rõ ràng trong nháy mắt
(一目了然)
Ba ngày, hai đầu
(三天两头)
ba lần năm lần
(三番五次)
Như mong đợi
(不出所料)
từ đầu đến cuối
(从头至尾)
nhiều lần
(几次三番)
bất ngờ
(出乎意外)
vui mừng khôn xiết
(喜出望外)
hoan nghênh
(喜闻乐见)
rất ngạc nhiên
(大吃一惊)
làm ầm ĩ
(大惊小怪)
rất ít
(寥寥可数)
ai cũng biết
(尽人皆知)
quanh co
(打马虎眼)
gãi đầu gãi tai
(抓耳挠腮)
dứt khoát
(斩钉截铁)
nhân vật nổi bật
(有头有脸)
không thể nghi ngờ
(毫无疑义)
yêu thích
(爱不释手)
gọi tên
(称名道姓)
cười tươi rói
(笑逐颜开)
cãi cọ vô lý
(胡搅蛮缠)
mọi nơi
(举目皆是)
vui sướng khôn xiết
(喜不自禁)
Trương Vương Triệu Lý
(张王赵李)
Tùy bạn
(悉听尊便)
Ai cũng biết
(无人不晓)
bất lực
(无可如何)
Không dám đồng tình
(未敢苟同)
phổ biến
(比比皆然)
Thờ ơ
(爱理不理)
chừa chỗ
(留有余地)
đi thẳng vào vấn đề
(直奔主题)
vụng về
(笨手笨脚)
khó nói
(难以启齿)