English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Hạnh phúc trăm năm
(百年好合)
Chia đôi
(一分为二)
Một năm rưỡi
(一年半载)
cùng một lúc
(一股脑儿)
Một tâm trí
(一门心思)
sặc sỡ
(五颜六色)
cao ráo và mảnh mai
(亭亭玉立)
Vẻ đẹp hoàn mỹ
(仪态万方)
Guāng guài lù lí
(光怪陆离)
rù mù sān fēn
(入木三分)
Tám mươi bốn nghìn
(八万四千)
Đóng cửa hàng
(关门大吉)
đóa sen vươn lên từ mặt nước
(出水芙蓉)
Tiến công chia cắt
(分进合击)
Cộng, trừ, nhân, chia
(加减乘除)
Ngã ba đường
(十字路口)
hàng triệu
(千千万万)
Liệt nửa người
(半身不遂)
sống và bay cùng nhau
(双宿双飞)
Thay đổi không ngừng
(变动不居)
May mắn và Mãn nguyện
(吉祥如意)
làn da mịn màng
(吹弹得破)
Than ôi!
(呜呼哀哉)
Đại Giang Nam Bắc
(大江南北)
Trời đất tối sầm
(天昏地黑)
uyển chuyển
(婀娜多姿)
Đội quân đơn độc thâm nhập sâu
(孤军深入)
Sơn hào hải vị
(山珍海味)
Hoàng đế và quan lại
(帝王将相)
Năm này qua năm khác
(常年累月)
Mưa bão bất ngờ
(急风骤雨)
Đổi triều thay thế
(改朝换代)
Tổ chức lại và trang bị vũ khí cho quân đội
(整军经武)
chuông sớm và trống chiều
(晨钟暮鼓)
cứu độ chúng sinh
(普渡众生)
Chuông chiều và chuông sáng
(暮鼓晨钟)
ruồi không đầu
(没头苍蝇)
nước lấp lánh
(波光粼粼)
Sóng dữ
(波涛汹涌)
Phong cảnh hồ núi
(湖光山色)
đánh tan tác
(溃不成军)
Bão tố dữ dội
(狂风暴雨)
Cơn bão dữ dội
(狂风骤雨)
Chim muông quý hiếm
(珍禽异兽)
Sự sống bất tận
(生生不息)
Gió mạnh và mưa lớn
(疾风暴雨)
Đối lập bổ sung cho nhau
(相反相成)
Sự sụp đổ của lễ nghi và âm nhạc
(礼崩乐坏)
quá nhạy cảm
(神经过敏)
Tấn công bất ngờ
(突然袭击)
Nông nghiệp thâm canh
(精耕细作)
Quân tinh nhuệ
(精锐之师)
Con tuấn mã trong chuồng
(老骥伏枥)
Ngựa hoang dã
(脱缰之马)
nói đi nói lại
(说来说去)
Quan tham
(贪官污吏)
Thế võ gà trống vàng độc lập
(金鸡独立)
Chướng ngại vật tự nhiên sông Dương Tử
(长江天堑)
Núi xanh nước biếc
(青山绿水)
vô số
(万万千千)
Công đức viên mãn
(功德圆满)
cổ kính và quyến rũ
(古香古色)
phước lành vô lượng trong tương lai
(后福无量)
nam nữ tín đồ
(善男善女)
Kỹ năng tuyệt vời lại trông có vẻ vụng về
(大巧若拙)
núi trùng điệp
(层峦叠嶂)
sơn thủy hữu tình
(山明水秀)
người sáng lập
(开山之祖)
với đạn thật
(持枪实弹)
Rút quân về doanh trại
(收兵回营)
Cứu khổ cứu nạn
(救苦救难)
Đánh giá địch và thắng lợi
(料敌制胜)
Kẻ vô sỉ
(无耻之徒)
vô tận
(无边无垠)
Đôi mắt sáng và hàm răng trắng
(明眸皓齿)
chính trực và vô tư
(正直无私)
Mò trăng dưới đáy nước
(水底捞明月)
Sóng ánh sáng lấp lánh
(波光鳞鳞)
sóng cuộn trào
(波涛滚滚)
Chim và thú quý hiếm
(珍禽奇兽)
Gió mạnh và mưa lớn
(疾风骤雨)
福寿双全
(福寿双全)
sống lâu và hạnh phúc
(福寿绵长)
sặc sỡ
(绚丽多彩)
những bông hoa tụ họp
(花簇锦攒)
nháy mắt một cái
(转眼之间)
Trong nháy mắt
(转瞬之间)
xuất gia
(遁入空门)
Áo choàng bạc
(银装素裹)
sống lâu
(长命百岁)
khó như lên trời
(难如登天)
Ngọn nến trước gió
(风中之烛)
Ngọn nến trước gió
(风前残烛)
Uyển chuyển và quyến rũ
(风姿绰约)
Tòa nhà chọc trời
(高堂大厦)