English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
安贫乐道
(安贫乐道)
Trong trắng như băng và ngọc
(冰清玉洁)
Nỗ lực hết mình
(不惜代价)
lợi dụng điểm yếu của ai đó
(乘人之危)
liều mạng
(出生入死)
Tiếp thu điều tốt như dòng nước chảy
(从善如流)
Vị tha
(大公无私)
Công minh và dũng cảm
(大义凛然)
”Dang Ren Bu Rang“
(当仁不让)
Được tôn trọng
(德高望重)
(点滴归公)
cởi mở và trung thực
(开诚布公)
Kāngkǎijiěnáng
(慷慨解囊)
Lời khuyên chân thành
(苦口婆心)
Nhìn thấy bất công và không quay lưng lại
(路见不平)
Lời Nói Ngọt Ngào và Thái Độ Đạo Đức Giả
(巧言令色)
Nhẫn nhục chịu đựng
(任劳任怨)
ghê tởm
(伤天害理)
Vị tha
(舍己为人)
Luôn luôn nhất quán
(始终如一)
Thì tử bất nhị
(誓死不二)
Gây hại cho người khác, lợi ích cho bản thân
(损人利己)
Tianjing Diyi
(天经地义)
Đặt mình vào vị trí của người khác
(推己及人)
Không sợ hãi
(无所畏惧)
Unverzichtbar
(无微不至)
Cẩn thận
(一丝不苟)
Sự hòa thuận
(一团和气)
lợi ích cá nhân
(一己之私)
Yishi Tongren
(一视同仁)
Một lời hứa quý giá như ngàn lượng vàng
(一诺千金)
Bảy cảm xúc và sáu ham muốn
(七情六欲)
Thu nhập bất chính
(不义之财)
Không xấu hổ
(不以为耻)
không thiên vị
(不偏不倚)
Lợi ích mà không cần nỗ lực
(不劳而获)
không phụ lòng mong mỏi
(不负众望)
sàng jìn tiān liáng
(丧尽天良)
tận tâm và hết lòng
(仁至义尽)
Lên tiếng vì công lý
(仗义执言)
đối xử lịch sự
(以礼相待)
công khai
(光明正大)
Sáng suốt và ngay thẳng
(光明磊落)
công bằng và chính trực
(公明正大)
công bằng và không thiên vị
(公正不阿)
Công bằng và liêm khiết
(公正廉洁)
Vì cộng đồng và quên mình
(公而忘私)
Không lấy một xu nào
(分文未取)
ngay thẳng và liêm khiết
(刚直不阿)
chịu đựng sự sỉ nhục
(含垢忍辱)
kiên cường bất khuất
(坚强不屈)
ngay thẳng
(堂堂正正)
Nhân nghĩa lớn lao
(大仁大义)
công bằng và chính đáng
(天公地道)
Thiên lý nhân tình
(天理人情)
bổn phận bảo vệ lãnh thổ
(守土有责)
vô liêm sỉ
(寡廉鲜耻)
Đức và tài
(德才兼备)
lòng chung thủy son sắt
(忠贞不渝)
sẵn sàng hy sinh vì lợi ích công cộng
(急公好义)
Sự phân biệt rõ ràng
(恩怨分明)
Lòng thương cảm
(恻隐之心)
Tôn kính người đã khuất và tưởng nhớ tổ tiên
(慎终追远)
giúp người khác thành công
(成人之美)
dám làm
(敢作敢为)
Vô đạo đức
(有伤风化)
rõ ràng và công khai
(正大光明)
tự trọng
(洁身自爱)
Khí phách anh hùng sống mãi
(浩气长存)
Hào nhiên chi khí
(浩然之气)
thấu hiểu lẽ lớn
(深明大义)
độc lập
(特立独行)
sự chân thành
(真心诚意)
tội ác to lớn
(罪大恶极)
phản bội
(背信弃义)
Tự lập
(自食其力)
Cần cù và tiết kiệm
(艰苦朴素)
Không đi đường tắt
(行不由径)
Người giữ lời
(言而有信)
Nhất quán giữa lời nói và việc làm
(言行一致)
Giữ lòng tin và sự hòa hợp
(讲信修睦)
chân thành
(诚心诚意)
hợp tình hợp lý
(通情达理)
Đạo đức và học vấn
(道德文章)
lương tâm trong sáng
(问心无愧)
Che giấu điều xấu và đề cao điều tốt
(隐恶扬善)
xem xét tình hình chung
(顾全大局)
Tận tâm vì công chúng
(一心为公)
Thiếu lòng nhân ái và công lý
(不仁不义)
con cháu bất hiếu
(不肖子孙)
Sự Tin Tưởng Thầm Lặng
(不言而信)
Nghiêm khắc với bản thân
(严于律己)
Công lý bay cao đến tận trời
(义薄云天)
công lý và đạo đức
(仁义道德)
chung thủy suốt đời
(从一而终)
sẵn sàng chịu trách nhiệm và khó khăn
(任怨任劳)
trái tim dũng cảm và nghĩa khí
(侠肝义胆)
Phân biệt rõ ràng giữa công và tư
(公私分明)
Giúp đỡ người khác
(助人为乐)
chăm chỉ và tận tâm
(勤勤恳恳)
đê tiện và không biết xấu hổ
(卑鄙无耻)
Boshijizhong
(博施济众)
Mỗi người tùy theo khả năng của mình
(各尽所能)
Tên và thực tế phù hợp
(名实相称)
thấu hiểu
(善解人意)
Kiên trì
(坚持不渝)
Sù yè fěi xiè
(夙夜匪懈)
Luật trời khó dung thứ
(天理难容)
宁死不屈
(宁死不屈)
khoan dung
(宽大为怀)
Lời nói đi đôi với việc làm
(心口如一)
Trung thành với vị trí công tác
(忠于职守)
trung thành và tận tụy
(忠贞不二)
yêu nước
(忧国爱民)
Thận trọng và có tầm nhìn xa
(慎终思远)
Cải tà quy chính
(改过迁善)
dám làm dám chịu
(敢做敢当)
vô tư và không sợ hãi
(无私无畏)
Đúng sai rõ ràng
(是非分明)
Kết cục xấu
(晚节不终)
giản dị
(朴素无华)
trong sạch và chính trực
(清正廉明)
trong sạch và lương thiện
(清清白白)
Biết lỗi và sửa chữa chúng
(知过必改)
suy nghĩ ích kỷ
(私心妄念)
Tích lũy thiện nghiệp và tu dưỡng đức hạnh
(积善成德)
Tong sou wu qi
(童叟无欺)
hy sinh vì lợi ích chung
(舍己为公)
Khiêm nhường và rộng lượng
(虚怀若谷)
Ca ngợi điều thiện, lên án điều ác
(褒善贬恶)
thẳng thắn và trung thực
(襟怀坦白)
đàng hoàng
(规规矩矩)
Bất khuất trước nghèo khó
(贫贱不移)
cảm thấy ăn năn hối lỗi
(问心有愧)