English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Khai Thiên Pí Địa
(开天辟地)
Kua Phu đuổi theo mặt trời
(夸父逐日)
Hoàn trả nguyên vẹn
(完璧归赵)
Chuyên quyền và bạo ngược
(专横跋扈)
Đông Quắc tiên sinh
(东郭先生)
Thừa cơ hội mà vào
(乘虚而入)
Thù hận chín đời
(九世之仇)
Mỗi người một chiến
(人人自为战)
Phòng thủ như tấn công
(以守为攻)
Duy trì chiến tranh bằng chiến tranh
(以战养战)
tiến bằng cách lùi
(以退为进)
vô giá
(价值连城)
quan sát từ trên tường
(作壁上观)
tự trói buộc mình
(作茧自缚)
Uy nghi tứ phía
(八面威风)
xung phong vào trận đánh
(冲锋陷阵)
cuộc chiến sinh tử
(决一雌雄)
Tổ tiên
(列祖列宗)
Lòng tham làm mờ trí khôn
(利令智昏)
nhượng bộ lãnh thổ để đổi lấy hòa bình
(割地求和)
hời hợt
(华而不实)
Cuộc gặp gỡ với một thanh kiếm
(单刀赴会)
Bán quan chức và tước hiệu
(卖官鬻爵)
lịch sử đầy đủ các ghi chép
(史不绝书)
đánh bại từng tên một
(各个击破)
Ngô Hạ A Mông
(吴下阿蒙)
Chu Công Thổ Phủ
(周公吐哺)
Chỉ mình ta là tối cao
(唯我独尊)
quốc sắc thiên hương
(国色天香)
Ếch ngồi đáy giếng
(坐井观天)
Nhiếp chính giấu màn
(垂帘听政)
Hiệp ước dưới chân thành
(城下之盟)
quý ông
(大人先生)
lớn nhưng không thực tế
(大而无当)
Toàn quốc trong hỗn loạn
(天下大乱)
Thiên nữ tán hoa
(天女散花)
Phấn đấu vì sức mạnh
(奋发图强)
khoan dung
(宽宏大量)
xác chết nằm la liệt
(尸横遍野)
ngồi xuống đất
(席地而坐)
Vị tướng luôn chiến thắng
(常胜将军)
vật khổng lồ
(庞然大物)
xuất hiện bất ngờ như một thế lực mạnh mẽ
(异军突起)
Treo đèn lồng và ruy băng nhiều màu sắc
(张灯结彩)
vùng đất nhỏ
(弹丸之地)
tìm được chỗ của nó
(得其所哉)
Được Long, muốn Thục
(得陇望蜀)
Được cá quên lưới
(得鱼忘筌)
Thân chinh
(御驾亲征)
Chỉ mình ta là tối cao
(惟我独尊)
Ngô Cương dời núi
(愚公移山)
kẻ thắng làm vua
(成王败寇)
bất khả chiến bại
(所向披靡)
Thương gãy, cát chìm
(折戟沉沙)
披坚执锐
(披坚执锐)
từ chức
(挂冠求去)
Bịt tai trộm chuông
(掩耳盗铃)
kéo cây mạ để giúp chúng mọc
(揠苗助长)
Tấn công khi địch không phòng bị
(攻其无备)
Chinh phục thành phố và cướp bóc đất đai
(攻城掠地)
tấn công thành phố và chiếm đất
(攻城略地)
Fangcun zhi di
(方寸之地)
Wàng Yáng Xīng Tàn
(望洋兴叹)
Huyết ước
(歃血为盟)
Con cừu lạc đường trên những con đường khác nhau
(歧路亡羊)
Dân không sống nổi
(民不聊生)
Giang Đông phụ lão
(江东父老)
Ảo ảnh
(海市蜃楼)
lợi ích của người đánh cá
(渔人之利)
người đánh cá được lợi
(渔翁得利)
vơ củi trong lửa
(火中取栗)
Không còn một mảnh áo giáp nào
(片甲不留)
hành động độc lập
(独行独断)
Quý tộc và các nhân vật cấp cao
(王侯将相)
Quân đội trở về với chiến thắng
(班师回朝)
bệnh nan y
(病入膏肓)
Tấn công thẳng vào Hoàng Long
(直捣黄龙)
Biết mình biết địch
(知己知彼)
Biết người biết ta
(知彼知己)
約法三章
(约法三章)
Anh hùng Lục Lâm
(绿林好汉)
Chiến đấu lưng dựa vào nước
(背水一战)
Sự nhục nhã dưới háng
(胯下之辱)
Máu chảy thành sông
(血流漂杵)
Quan hệ
(裙带关系)
Dụ địch tiến sâu
(诱敌深入)
dụ hổ ly sơn
(调虎离山)
đột nhiên sáng tỏ
(豁然开朗)
Cõng gai xin lỗi
(负荆请罪)
trận chiến trần truồng
(赤膊上阵)
Zhúlù zhōngyuán
(逐鹿中原)
Những người già và trẻ hoài niệm về quá khứ
(遗老遗少)
Né mạnh đánh yếu
(避实击虚)
Né mạnh đánh yếu
(避实就虚)
Tránh mạnh, đánh yếu
(避强击弱)
Cháng qū zhí rù
(长驱直入)
Chính sách đóng cửa
(闭关锁国)
Bá Vương biệt Cơ
(霸王别姬)
Xiang Zhuang múa kiếm
(项庄舞剑)
Cùng nhau vui mừng
(额手称庆)
kiêu ngạo và độc đoán
(飞扬跋扈)
Quấn trong da ngựa
(马革裹尸)
Gáy gà và trộm chó
(鸡鸣狗盗)
Gõ vào cái cồng vàng và rút quân
(鸣金收兵)
Hoàng bào gia thân
(黄袍加身)
Kỹ năng của con lừa Quý Châu đã cạn kiệt
(黔驴技穷)
đế tam chân
(三分鼎足)
Sẵn lòng giúp đỡ người khác
(乐于助人)
quân phản và phản đồ
(乱臣贼子)
Học hỏi từ lịch sử
(以古为鉴)
Dùng quá khứ để phê phán hiện tại
(以古非今)
Anh em kết nghĩa
(刎颈之交)
Kinh nghiệm quá khứ như một bài học
(前车可鉴)
Sức mạnh để nâng được鼎
(力能扛鼎)
Nước bị bao vây bởi quân địch từ bốn phía
(四战之国)
nuốt chửng ngày
(囫囵吞枣)
Vây thành và đánh viện binh
(围城打援)
Bao vây điểm và đánh vào quân tiếp viện
(围点打援)
ngây thơ
(天真无邪)
Kua Phụ đuổi theo mặt trời
(夸父追日)
Núi cao và nước sâu
(山重水复)
quan lại trung thành và người dân chính trực
(忠臣义士)
đáng yêu
(憨态可掬)
trang trí rực rỡ sắc màu
(披红挂彩)
thu phục lòng người
(收买人心)
hôn ám vô đạo
(昏庸无道)
Tàn bạo và độc ác
(暴虐无道)
to lớn vô cùng
(硕大无朋)
sự sụp đổ của nghi lễ và âm nhạc
(礼坏乐崩)
Tích tụ đất thành núi
(积土成山)
dây cưa đứt gỗ
(绳锯木断)
lông vũ chưa đủ
(羽毛未丰)
đầu và thân tách rời
(身首分离)
Mài cày thành kim
(铁杵磨针)
thế chân vạc
(鼎足三分)
thế chân vạc
(鼎足之势)