English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Bái bì wú xiá
(白璧无瑕)
Mơ mộng hão huyền
(白日做梦)
Bǎi kǒng qiān chuāng
(百孔千疮)
Thanh gươm sắc bén không bao giờ già
(宝刀不老)
phần nổi của tảng băng trôi
(冰山一角)
tan chảy và tan rã
(冰消瓦解)
Tai họa của cá trong ao
(池鱼之殃)
xâu kim
(穿针引线)
垂涎三尺
(垂涎三尺)
Tìm kim đáy biển
(大海捞针)
Chỉ có kẻ mạnh mới tồn tại
(大浪淘沙)
洞若观火
(洞若观火)
Chín cái vạc trên một sợi dây
(九鼎一丝)
Một sợi lông từ chín con bò
(九牛一毛)
nói thẳng vào vấn đề
(开门见山)
Lạnh như băng
(冷若冰霜)
Ao Rồng và Hang Hổ
(龙潭虎穴)
Hoa rơi nước chảy
(落花流水)
Da bị rách
(皮开肉绽)
Luyện rèn qua ngàn lần búa
(千锤百炼)
Như được thêm cánh
(如虎添翼)
Như cá gặp nước
(如鱼得水)
Núi cao sông dài
(山高水长)
Cố vớt trăng từ nước
(水中捞月)
Trời sập đất nứt
(天崩地裂)
Bị hàng ngàn mũi tên xuyên qua
(万箭穿心)
Vọng Phong Phi Mĩ
(望风披靡)
Khắp nơi
(无孔不入)
Cắt đứt quan hệ
(一刀两断)
Quét sạch
(一扫而空)
Một ngày phơi nắng, mười ngày đóng băng
(一曝十寒)
Từng bước một
(一步一个脚印)
ao nước chết
(一潭死水)
Đống cát
(一盘散沙)
Một viên đá ném xuống nước làm dậy sóng ngàn lớp
(一石激起千层浪)
Mỗi cọng cỏ và mỗi cây
(一草一木)
一语中的
(一语中的)
Trong một bước
(一蹴可几)
kim và chỉ
(一针一线)
Một tiếng chuông
(一锤定音)
bay cao
(一飞冲天)
Thuốc thần
(万应灵丹)
Ba trong một
(三位一体)
không đau không ngứa
(不痛不痒)
ngang tài ngang sức
(不相上下)
không thấy ánh mặt trời
(不见天日)
Mây tan, mặt trời hiện ra
(云开见日)
mây tan, sương tan
(云开雾散)
già và phai màu
(人老珠黄)
không thể đoán trước
(令人莫测)
Nhiều vì sao bao quanh mặt trăng
(众星拱月)
mục tiêu chỉ trích của công chúng
(众矢之的)
Nói năng thiếu suy nghĩ
(信口开合)
chuyên nghiệp
(像模像样)
long trọng
(冠冕堂皇)
gió lạnh và mưa
(凄风冷雨)
nỗi đau đớn
(切肤之痛)
trên trời dưới đất
(判若云泥)
giải mã
(剥茧抽丝)
tan thành mây khói
(化为泡影)
lá rơi về cội
(叶落归根)
hát đối đài
(唱对台戏)
Phun mây khói
(喷云吐雾)
vô phương cứu chữa
(回天乏术)
ngồi dự bị
(坐冷板凳)
vững chắc như đá
(坚如盘石)
vững chắc như đá
(坚如磐石)
vùng vẫy
(垂死挣扎)
chất đống như núi
(堆积如山)
danh tiếng tăng nhanh
(声誉鹊起)
bão lớn
(大风大浪)
Hai thế giới khác nhau
(天差地远)
Một trời một vực
(天渊之别)
đầu nặng chân nhẹ
(头重脚轻)
như hình với bóng
(如影随形)
Ở đỉnh cao
(如日中天)
Tỉnh giấc mộng
(如梦初醒)
như sói và hổ
(如狼似虎)
như mũi tên trên dây cung
(如箭在弦)
như thể là cánh tay của mình
(如臂使指)
như cục xương cá mắc ở cổ họng
(如鲠在喉)
jià gǒu suí gǒu
(嫁狗随狗)
tự mãn
(孤芳自赏)
linh hồn cô độc
(孤魂野鬼)
khó khăn từng bước
(寸步难行)
Tiến thoái lưỡng nan
(左右两难)
củi khô và lửa cháy dữ dội
(干柴烈火)
Mỗi ngày như một năm
(度日如年)
Kangzhuang Dadao
(康庄大道)
đơm hoa kết trái
(开花结果)
như gió thoảng
(当耳边风)
không đáng kể
(微乎其微)
tâm hoa nở rộ
(心花怒放)
Ngựa nhanh và roi
(快马加鞭)
Tóm lại
(总而言之)
sóng dữ dội
(惊涛骇浪)
U ám và tuyệt vọng
(愁云惨雾)
toàn năng
(手眼通天)
gỡ từng lớp tơ
(抽丝剥茧)
nói vòng vo
(指东划西)
chỉ tay chỉ chân
(指手划脚)
Cắt thịt để chữa vết thương
(挖肉补疮)
hồi chuông cảnh tỉnh
(振聋发聩)
con ngươi
(掌上明珠)
bỏ đi phần đầu và phần cuối
(掐头去尾)
Dù có cánh cũng không thể trốn thoát
(插翅难逃)
lập trường rõ ràng
(旗帜鲜明)
không thể cứu vãn
(无可救药)
không thể phủ nhận
(无可讳言)
mặt trời lặn
(日落西山)
mặt trời lặn
(日薄西山)
tối đen như mực
(昏天黑地)
khoảnh khắc thoáng qua
(昙花一现)
Một tia lửa nhỏ có thể gây ra một đám cháy lớn
(星火燎原)
thể hiện mình
(显山露水)
tối tăm
(暗无天日)
kính màu
(有色眼镜)
sống động và chân thực
(有血有肉)
bầu trời chưa định
(未定之天)
Cây to gọi gió
(树大招风)
gốc rễ sâu xa
(树大根深)
ăn sâu vào gốc rễ
(根深蒂固)
bước đồng đều
(步调一致)
nước và sữa hòa quyện
(水乳交融)
nước đến, kênh hình thành
(水到渠成)
Xu hướng giảm của sông và hồ
(江河日下)
Nói chung chung
(泛泛而谈)
bùn và cát cùng nhau
(泥沙俱下)
con bò đất xuống biển
(泥牛入海)
nước mắt tuôn trào
(泪如泉涌)
Lũ lụt và thú dữ
(洪水猛兽)
màu sắc đậm đà và nét vẽ mạnh mẽ
(浓墨重彩)
bao la như biển cả
(浩如烟海)
Phù quang lược ảnh
(浮光掠影)
thêm gạch và ngói
(添砖加瓦)
nước dùng nhạt, ít chất
(清汤寡水)
tàn phá khắp nơi
(满目疮痍)
biến thành tro bụi
(灰飞烟灭)
phép màu
(灵丹妙药)
Thuần thục
(炉火纯青)
Khói và mây tan biến
(烟消云散)
đầy nhiệt huyết
(热火朝天)
Máu sôi
(热血沸腾)
Vô nghĩa
(狗屁不通)
nhìn người khác bằng ánh mắt khinh thường
(狗眼看人)
ưu điểm và nhược điểm
(瑕瑜互见)
gượng ép
(生拉硬扯)
sảng khoái
(痛快淋漓)
mắt hoa mắt
(目不暇给)
phai mờ
(相形失色)
kém hơn hẳn
(相形见绌)
hòn đá chìm xuống đáy biển
(石沉大海)
bỏ cuộc
(破罐子破摔)
Vững chắc như núi Thái Sơn
(稳如泰山)
Séc trắng
(空头支票)
hiệu quả tức thì
(立竿见影)
Viên đạn bọc đường
(糖衣炮弹)
Hoa nở rộ
(繁花似锦)
phức tạp và nhiều
(经纬万端)
chiếc gối thêu
(绣花枕头)
Sức mạnh để trói một con gà
(缚鸡之力)
ma quỷ nhảy múa điên cuồng
(群魔乱舞)
trong lòng bàn tay
(股掌之上)
tự ca tụng
(自吹自擂)
mơ hồ
(若明若暗)
như thể có, nhưng không thực sự có
(若有若无)
lờ mờ xuất hiện
(若隐若现)
không thể chịu nổi
(苦不堪言)
bụi rậm gai góc
(荆棘丛生)
bén rễ
(落地生根)
Nhổ răng hổ
(虎口拔牙)
rục rịch
(蠢蠢欲动)
miệng đầy máu phun người
(血口喷人)
xác sống
(行尸走肉)
nắm bắt mọi cơ hội
(见缝插针)
chuyển hướng theo gió
(见风转舵)
trông có vẻ mạnh mẽ
(貌似强大)
đôi giày mòn
(踏破铁鞋)
cá vượt sông
(过江之鲫)
phù vân
(过眼云烟)
khói mây thoáng qua
(过眼烟云)
Chuột lộ
(过街老鼠)
Chèo thuyền ngược dòng
(逆水行舟)
Bị thương rất nặng
(遍体鳞伤)
Nở rộ khắp nơi
(遍地开花)
Biển hiệu vàng
(金字招牌)
Nhọn đối nhọn
(针锋相对)
mắc kẹt trong những chi tiết nhỏ nhặt
(钻牛角尖)
miệng sắt răng thép
(铁嘴钢牙)
khối thống nhất
(铁板一块)
chắc chắn
(铁板钉钉)
pháo đài bất khả xâm phạm
(铁桶江山)
sắc bén và uy nghi
(锋芒逼人)
Thêm hoa vào gấm
(锦上添花)
Hoa gương nguyệt thủy
(镜花水月)
Linh hồn ma ám ảnh
(阴魂不散)
gãi ngứa qua lớp giày
(隔靴搔痒)
bất khuất
(雷打不动)
tái mét
(面如死灰)
Gió cuốn sạch mây
(风卷残云)
giữa tâm bão
(风口浪尖)
bão tố
(风吹雨打)
biển lặng
(风平浪静)
phát triển nhanh chóng
(风起云涌)
bão táp và nguy hiểm
(风雨飘摇)
hổ đói lao vào
(饿虎扑食)
gió thoảng bên tai ngựa
(马耳东风)
một cách dễ dàng và thành thạo
(驾轻就熟)
thay súng săn
(鸟枪换炮)
hoàn toàn bối rối
(一头雾水)
một bông hoa nở đơn độc
(一枝独秀)
gạt bỏ hoàn toàn
(一笔抹杀)
thành công một lần
(一蹴而成)
nhẹ nhàng
(不疼不痒)
không cần nỗ lực
(不费吹灰之力)
chạy đôn chạy đáo
(东跑西颠)
mây tan và mặt trời mọc
(云开日出)
mây và sương tan biến
(云消雾散)
Dùng zhu để cân yi
(以铢程镒)
rạng rỡ
(光芒四射)
biển lửa và đao kiếm
(刀山火海)
Biến đổi sự mục nát thành điều kỳ diệu
(化腐朽为神奇)
nửa sống nửa chín
(半生半熟)
Nhìn thấy nhưng không thể với tới
(可望而不可即)
Mơ hồ
(含糊不清)
Nhạt nhẽo như nhai sáp
(味同嚼蜡)
thay đổi lớn lao
(地覆天翻)
gập ghềnh
(坎坷不平)
Điều trị đau đầu, điều trị đau chân
(头痛医头,脚痛医脚)
Như mặt trời mọc
(如日方升)
như con trâu mang gánh nặng
(如牛负重)
tấu nhạc cho bò nghe
(对牛鼓簧)
Bụi lắng xuống
(尘埃落定)
Mặt trời ló dạng sau những đám mây
(开云见日)
gầy yếu
(形容憔悴)
không thể tách rời
(形影相随)
Lòng như lửa đốt
(心如火焚)
bịt lỗ hổng này bằng lỗ hổng khác
(拆东墙补西墙)
thu hút ong và bướm
(招蜂引蝶)
Chỉ gà mắng chó
(指鸡骂狗)
Dù có cánh cũng không thể bay
(插翅难飞)
Chém đinh chặt sắt
(斩钉切铁)
Cây không rễ
(无本之木)
buồn ngủ
(昏昏沉沉)
đuổi bóng
(望风捕影)
mờ ảo
(朦朦胧胧)
đường cùng
(死路一条)
hoa tàn và liễu rũ
(残花败柳)
yên tĩnh và thanh bình
(波澜不惊)
sao băng đuổi theo mặt trăng
(流星赶月)
mò kim đáy bể
(海中捞月)
con cá lọt lưới
(漏网游鱼)
khói tan lửa tắt
(烟消火灭)
tỏa sáng
(熠熠生辉)
tan rã và biến mất
(瓦解冰消)
gán ghép khiên cưỡng
(生拉活扯)
máu me be bét
(皮破血流)
trĩu quả
(硕果累累)
khập khiễng
(磕磕绊绊)
bí ẩn và không thể đoán trước
(神秘莫测)
Lan trong thung lũng hẻo lánh
(空谷幽兰)
không vững chắc
(站不住脚)
Con bò già và chiếc xe hỏng
(老牛破车)
điếc và mù
(耳聋眼瞎)
Điếc và mù
(耳聋眼花)
yếu ớt và nhợt nhạt
(苍白无力)
khắp nơi
(触目皆是)
nhìn nhau từ xa
(遥遥相望)
Thấy lại ánh sáng mặt trời
(重睹天日)
Vàng ngọc bên ngoài
(金玉其表)
bám víu vào chi tiết nhỏ nhặt
(钻牛犄角)
mạnh mẽ
(铿锵有力)
Sóng sau đẩy sóng trước
(长江后浪推前浪)
Khó như lên trời
(难于上青天)
kỹ năng nhỏ
(雕虫小巧)
thuyền theo nước
(顺水推船)
Tan rã
(风流云散)
tẻ nhạt và vô hồn
(黯淡无光)