English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Nhìn thấy rắn trong ly rượu của mình
(杯弓蛇影)
Chín ren [đơn vị đo lường truyền thống của Trung Quốc, khoảng 3,3 mét], một giỏ đất
(九仞一篑)
Ngựa già biết đường
(老马识途)
守株待兔
(守株待兔)
Lưới trời
(天罗地网)
Một ngày nắng, mười ngày băng giá
(一暴十寒)
Giấc mộng vàng
(一枕黄粱)
Ba người làm nên hổ
(三人成虎)
không thể chịu được một đòn duy nhất
(不堪一击)
tự thú mà không bị đánh đập
(不打自招)
phi thực tế
(不着边际)
Không biết nông sâu
(不知深浅)
đánh giá quá cao năng lực của bản thân
(不自量力)
hàng nghìn dặm
(不远万里)
đàm phán với hổ để lấy da của nó
(与虎谋皮)
Chó hoang
(丧家之犬)
cột trụ giữa dòng chảy
(中流砥柱)
việc nhỏ
(举手之劳)
Trái với ý muốn
(事与愿违)
công đôi việc đơn
(事半功倍)
Địa ngục trần gian
(人间地狱)
đá từ những ngọn núi khác
(他山之石)
Đập trứng vào đá
(以卵击石)
trả ơn bằng thù hận
(以怨报德)
nhìn mặt mà bắt hình dong
(以貌取人)
bảo vệ tổ quốc
(保家卫国)
Khắp nơi
(俯拾皆是)
đứng hiên ngang
(傲然屹立)
Khiếm khuyết bẩm sinh
(先天不足)
tiên liệu
(先知先觉)
công bằng và hợp lý
(公平合理)
người bình thường
(凡夫俗子)
bản chất thật sự bị phơi bày
(凶相毕露)
Xuất sư bất lợi
(出师不利)
vạch đất làm lao
(划地为牢)
cắt chân cho vừa giày
(削足适履)
Thành công đổ bể vì một giỏ đất
(功亏一篑)
lao mà vô công
(劳而无功)
học tập và luyện tập chăm chỉ
(勤学苦练)
Nam Kha Nhất Mộng
(南柯一梦)
Tích tiểu thành đại
(厚积薄发)
Không biết xấu hổ
(厚颜无耻)
sự thật phơi bày
(原形毕露)
đáng suy ngẫm
(发人深省)
đạo đức giả
(口是心非)
Vận dụng quá khứ vào hiện tại
(古为今用)
than vãn không ngừng
(叫苦不迭)
Diệp Công thích rồng
(叶公好龙)
tuyệt vời
(叹为观止)
mỗi người lấy những gì họ cần
(各取所需)
mỗi người đều có khuyết điểm
(各有所短)
Hợp nhất hai thành một
(合二为一)
hợp lý
(合情合理)
không có người kế thừa
(后继无人)
Phủ Cực Thái Lai
(否极泰来)
Một chút nỗ lực
(吹灰之力)
tự chuốc lấy hậu quả
(咎由自取)
yin ye fei shi
(因噎废食)
lấy nhỏ bỏ lớn
(因小失大)
tự mãn
(固步自封)
địa phương
(土生土长)
hưởng thụ thành quả lao động của người khác
(坐享其成)
Ngồi hưởng lợi
(坐收渔利)
Tăng thu nhập, giảm chi phí
(增收节支)
Chuẩn bị nhưng không sử dụng
(备而不用)
ngoài mạnh trong yếu
(外强中干)
đa tài
(多才多艺)
Nhiều tai ương
(多灾多难)
chuyên gia
(大方之家)
rất có ích
(大有裨益)
Đầu vỡ và chảy máu
(头破血流)
đặt mục tiêu quá cao
(好高骛远)
Cố Xi Dưỡng Gian
(姑息养奸)
yên bình và ổn định
(安安稳稳)
con ngựa phá hoại đàn
(害群之马)
nhỏ nhắn và tinh xảo
(小巧玲珑)
cẩn thận
(小心翼翼)
ân huệ nhỏ
(小恩小惠)
thổi phồng
(小题大做)
Mọi thứ đều có giới hạn của nó
(尺有所短)
hoàn hảo
(尽善尽美)
Tìm nguồn lực từ mọi phía
(左右逢源)
thiếu thốn
(左支右绌)
luôn luôn sẵn sàng
(常备不懈)
bình tĩnh và điềm tĩnh
(平心静气)
hả hê trước bất hạnh của người khác
(幸灾乐祸)
cố gắng tỏ ra khôn ngoan nhưng lại trở nên vụng về
(弄巧反拙)
rước rắn vào nhà
(引狼入室)
yếu ớt
(弱不禁风)
việc cấp bách nhất
(当务之急)
tiến bộ dần dần
(循序渐进)
Bình tĩnh và điềm tĩnh
(心平气和)
mục đích kín đáo
(心怀鬼胎)
lo lắng như lửa đốt
(心急如焚)
tử tế và mềm yếu
(心慈手软)
vấn đề lớn, mối nguy hiểm tiềm ẩn
(心腹大患)
cơ hội
(急功近利)
bắt nạt kẻ yếu
(恃强凌弱)
vòng luẩn quẩn
(恶性循环)
Nhổ cây con để giúp chúng lớn lên
(拔苗助长)
gây hại cho công chúng, làm giàu cho bản thân
(损公肥私)
khiêng đá đập vào chân mình
(搬石砸脚)
tự mãn
(故步自封)
báu vật vô giá
(无价之宝)
kỳ lạ
(无奇不有)
lúng túng
(无所适从)
uể oải
(无精打采)
dễ như trở bàn tay
(易如反掌)
sao rải rác
(星罗棋布)
Mùa xuân tươi sáng
(春光明媚)
rõ ràng
(昭然若揭)
Tấn công hổ và vượt sông
(暴虎冯河)
khởi đầu không có kết thúc
(有始无终)
trật tự
(有条不紊)
góc cạnh
(有棱有角)
yếu ớt và mệt mỏi
(有气无力)
thất thường
(朝三暮四)
giản dị
(朴实无华)
một giọt nước trong đại dương
(杯水车薪)
quả nhiên
(果不其然)
Quả nhiên
(果然如此)
sống động
(栩栩如生)
gốc rễ sâu xa
(根深柢固)
Hò reo và nhảy nhót vì vui mừng
(欢呼雀跃)
Dục vọng không biết no
(欲壑难填)
Không ăn năn
(死不悔改)
cá bị ảnh hưởng
(殃及池鱼)
Con đường khác nhau nhưng cùng một đích đến
(殊途同归)
ngày càng xấu đi
(每况愈下)
nước đến thì đất ngăn
(水来土掩)
Nước dâng thì thuyền cũng nổi
(水涨船高)
giữa nước và lửa
(水火之中)
ngày đêm
(没日没夜)
mò kim đáy bể
(海底捞针)
biển rộng, trời cao
(海阔天空)
ngày càng tốt hơn
(渐入佳境)
Mất tất cả
(满盘皆输)
thảm họa tàn khốc
(灭顶之灾)
đốt rừng để săn bắn
(焚林而猎)
bất lực
(爱莫能助)
đuôi cáo
(狐狸尾巴)
lợi dụng quyền thế của người khác để bắt nạt người khác
(狗仗人势)
Thỏ tinh khôn có ba hang
(狡兔三窟)
Một cây gỗ không thể đỡ được
(独木难支)
tham vọng sói
(狼子野心)
chơi lửa
(玩火自焚)
Ưu điểm che lấp nhược điểm
(瑕不掩瑜)
con rùa trong vại
(瓮中之鳖)
bắt rùa trong vại
(瓮中捉鳖)
vẽ bánh để chống đói
(画饼充饥)
Mơ mộng hão huyền
(痴人说梦)
mọi thứ đều đổ nát
(百废待举)
không thể nhìn nổi
(目不忍睹)
mù chữ
(目不识丁)
hỗ trợ lẫn nhau
(相濡以沫)
瞻前顾后
(瞻前顾后)
nói thẳng thắn
(知无不言)
múc nước bằng rổ tre
(竹篮打水)
Nhìn báo hoa mai qua ống tre
(管中窥豹)
Đoàn kết bằng sự chân thành
(精诚团结)
dư thừa
(绰绰有余)
Tìm cá trên cây
(缘木求鱼)
thủ phạm
(罪魁祸首)
tráng lệ và huy hoàng
(美轮美奂)
không có người lãnh đạo
(群龙无首)
già yếu
(老态龙钟)
Tích tiểu thành đại
(聚沙成塔)
thông minh và nhanh nhẹn
(聪明伶俐)
rất sợ hãi
(胆颤心惊)
Quá khôn ngoan
(自作聪明)
tự ti
(自惭形秽)
tự lừa dối
(自欺欺人)
tự tương mâu thuẫn
(自相矛盾)
tự nguyện
(自觉自愿)
bỏ gần, tìm xa
(舍近求远)
ngoài mạnh trong yếu
(色厉内荏)
những rắc rối bất ngờ
(节外生枝)
苟延残喘 (Gǒu yán cán chuǎn)
(苟延残喘)
Sự đau khổ sâu sắc
(苦难深重)
Con đường chông gai
(荆棘载途)
không người ở
(荒无人烟)
che giấu những điều ô uế và tích tụ bụi bẩn
(藏污纳垢)
khởi đầu mạnh mẽ, kết thúc yếu ớt
(虎头蛇尾)
nhìn chằm chằm thèm muốn
(虎视眈眈)
kiến muốn rung cây
(蚍蜉撼树)
Chó Thục sủa mặt trời
(蜀犬吠日)
Chuồn chuồn điểm nước
(蜻蜓点水)
côn trùng chống lại xe
(螳臂当车)
Con bọ ngựa cố gắng ngăn chặn một chiếc xe ngựa
(螳臂挡车)
sắp chết
(行将就木)
hay thay đổi ý định
(见异思迁)
Thấy cái nhỏ mà biết cái lớn
(见微知著)
coi như đồ bỏ đi
(视如敝屣)
lời nói không thật lòng
(言不由衷)
Huì jí jì yī
(讳疾忌医)
Thức đồ lão mã
(识途老马)
cách xa sự thật
(谬以千里)
kẻ trộm kêu la bắt kẻ trộm
(贼喊捉贼)
lũ hề nhảy nhót
(跳梁小丑)
khỏe mạnh và cường tráng
(身强力壮)
quá đáng
(过犹不及)
gần kề
(近在咫尺)
Hồi xuân
(返老还童)
Tránh né khó khăn và tìm đến sự dễ dàng
(避难就易)
Kim tiên thoát xác
(金蝉脱壳)
khí tiết kiên trung
(铮铮铁骨)
tử trù tất giáo
(锱铢必较)
Tự đóng cửa làm xe
(闭门造车)
ngăn chặn ngay từ đầu
(防微杜渐)
phòng ngừa trước khi xảy ra
(防患未然)
Tích tiểu thành đại
(集腋成裘)
韬光养晦
(韬光养晦)
thuận theo dòng chảy
(顺水推舟)
ngoan cố
(顽固不化)
Gió mạnh và sóng cao
(风急浪高)
tai họa bất ngờ
(飞来横祸)
Như con bướm đêm lao vào lửa
(飞蛾扑火)
con bướm đêm lao vào lửa
(飞蛾投火)
đói meo
(食不果腹)
nhớ nguồn nước
(饮水思源)
No nê cả ngày
(饱食终日)
Tự mãn
(骄傲自满)
Cá và bàn chân gấu
(鱼与熊掌)
mắt cá trộn lẫn với ngọc trai
(鱼目混珠)
chim bồ câu chiếm tổ chim ác là
(鸠占鹊巢)
gà chó không yên
(鸡犬不宁)
con hạc giữa đàn gà
(鹤立鸡群)
nói như vẹt
(鹦鹉学舌)
Cuộc chiến giữa chim cuốc và trai
(鹬蚌相争)
thờ ơ
(麻木不仁)
Giấc mơ kê vàng
(黄粱美梦)
Truyền cảm hứng
(鼓舞人心)
thiển cận
(鼠目寸光)
một chút
(一丁点儿)
Cái nhìn qua một lỗ thủng
(一孔之见)
không thu được gì
(一无所获)
chốc lát
(一时半霎)
ngang nhau
(不分上下)
một cách bừa bãi
(不分青红皂白)
Ăn không làm gì
(不劳而食)
không thể với tới
(不可企及)
phong phú và đa dạng
(丰富多彩)
Giữ bình tĩnh trong khủng hoảng
(临危不乱)
Đào giếng khi khát
(临渴掘井)
Sự thật mạnh hơn lời nói
(事实胜于雄辩)
lòng người tan rã
(人心涣散)
thưa thớt dân cư
(人烟稀少)
bình tĩnh
(从从容容)
Đánh lửa bằng lửa
(以毒攻毒)
nhìn trời qua ống tre
(以管窥天)
trong sự kiểm soát của người khác
(任人宰割)
bắt chước mù quáng
(依样葫芦)
ánh sáng chói lọi
(光辉夺目)
nuôi hổ làm hại mình
(养虎为患)
Lǐn rán zhèng qì
(凛然正气)
thực tế
(切合实际)
Con bê mới sinh không sợ hổ
(初生牛犊不怕虎)
thể hiện tài năng
(初露头角)
bất lực
(力不能支)
muôn vàn khó khăn hiểm nguy
(千难万险)
Võ hổ tàng long
(卧虎藏龙)
卸磨杀驴
(卸磨杀驴)
chắt lọc tinh túy
(去粗取精)
cắn trả
(反咬一口)
tuổi bảy mươi
(古稀之年)
không thể với tới
(可望不可及)
Mỗi người làm tròn bổn phận của mình
(各尽其责)
吉人天相
(吉人天相)
tí ji háo hàn
(啼饥号寒)
lòng tốt lớn lao
(大恩大德)
Nhà không có một斗lúa nào
(家无斗储)
dày đặc
(密密麻麻)
nhỏ nhen
(小肚鸡肠)
hiếm thấy, lạ
(少见多怪)
Bão tố sắp đến
(山雨欲来)
gồ ghề, không bằng phẳng
(崎岖不平)
sạch bong
(干干净净)
già yếu
(年老体衰)
chỉ có vẻ ngoài
(徒有其表)
Người chính trực sẽ nhận được nhiều sự giúp đỡ; kẻ bất chính sẽ nhận được ít sự giúp đỡ
(得道多助,失道寡助)
Tâm đầu ý hợp
(心手相应)
mối nguy hiểm tiềm ẩn nghiêm trọng
(心腹重患)
Không thể chịu đựng
(惨不忍闻)
Cất giữ chậm chạp rủ rê trộm cắp
(慢藏诲盗)
không vũ khí
(手无寸刃)
không thể đoán trước
(捉摸不定)
bối rối
(摸不着头脑)
bất khả chiến bại
(无往不胜)
dùng ngọc trai để bắn chim sẻ
(明珠弹雀)
già yếu và bất tài
(昏聩无能)
có hại và không có lợi
(有害无利)
Gỗ mục không thể khắc
(朽木不可雕)
Giết gà để lấy trứng
(杀鸡取卵)
Gốc sâu, lá tốt
(根深叶茂)
Vội vàng
(欲速不达)
Dục tốc bất đạt
(欲速则不达)
chính nghĩa và uy nghi
(正气凛然)
Nơi này không có ba trăm lượng bạc
(此地无银三百两)
kiên định
(毫不动摇)
nước với lửa
(水火不容)
tai họa của những con cá trong ao
(池鱼之祸)
Điều trị triệu chứng, không phải nguyên nhân gốc rễ
(治标不治本)
nhận ra mọi chi tiết
(洞察秋毫)
làm cạn kiệt ao để đánh bắt cá
(涸泽而渔)
nấu gà trong nồi bò
(牛鼎烹鸡)
Cảm thông với người cùng cảnh ngộ
(物伤其类)
con mắt tinh tường
(独具慧眼)
Lang ben shi tu
(狼奔豕突)
vẽ hổ nhưng lại giống chó
(画虎类犬)
vẽ hổ như chó
(画虎类狗)
hiểu biết sơ sài
(略知皮毛)
không đồng đều
(畸轻畸重)
Sự bất cẩn
(疏忽大意)
Áo trắng chó xám
(白衣苍狗)
tầm nhìn hạn hẹp
(目光如豆)
tụt hậu xa
(瞠乎其后)
Vận may chiếu rọi
(福星高照)
lạc đề
(离题万里)
Không khí trong lành mùa thu
(秋高气肃)
đơn giản và rõ ràng
(简单明了)
Quan Khuê Lý Xác
(管窥蠡测)
vang vọng ba ngày
(绕梁三日)
không có hoài bão lớn
(胸无大志)
Bỏ qua điều cốt yếu để theo đuổi điều không cần thiết
(舍本求末)
Túp lều tranh
(茅屋草舍)
ném đá xuống giếng
(落井投石)
Lưng rộng, eo khỏe
(虎背熊腰)
tâm địa rắn rết
(蛇蝎心肠)
bước đi của ốc sên
(蜗行牛步)
Sự bất công của cái chậu úp ngược
(覆盆之冤)
trong tầm tay
(触手可及)
Cảm giác xúc động vật gây đau buồn
(触物伤情)
chùlèi pángtōng
(触类旁通)
lạc lối
(误入迷途)
Tìm kiếm may mắn và tránh rủi ro
(趋吉避凶)
cận kề
(近在眉睫)
dễ hiểu
(通俗易懂)
che khuất bầu trời
(遮空蔽日)
trong gấm mà rách
(金玉其外,败絮其中)
phòng ngừa vấn đề trước khi chúng phát sinh
(防患于未然)
Âm nhạc suy đồi
(靡靡之音)
kiêu ngạo và tự phụ
(高傲自大)
nghệ thuật thần thánh
(鬼斧神工)
Gà và chó nghe thấy nhau
(鸡犬相闻)
Trận chiến giữa Rồng và Hổ
(龙争虎斗)