English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Tìm ngựa theo hình
(按图索骥)
Tám Tiên vượt biển
(八仙过海)
Rồng Trắng trong Áo Cá
(白龙鱼服)
Muôn dòng sông đổ về biển cả
(百川归海)
Hàng trăm con chim bái phục Phượng Hoàng
(百鸟朝凤)
班门弄斧
(班门弄斧)
Biển Hóa Thành Đồng Ruộng
(沧海桑田)
Đứng trong tuyết trước cổng nhà họ Trình
(程门立雪)
đất đai màu mỡ và người tài giỏi
(地灵人杰)
Huy động quân đội và cử tướng lĩnh
(调兵遣将)
đánh cược liều lĩnh
(铤而走险)
Kiên định
(动心忍性)
Vô song
(举世无双)
đứng đầu
(名列前茅)
Vượt qua chông gai
(披荆斩棘)
Ngàn quân vạn mã
(千军万马)
Treo sợi tóc
(千钧一发)
Vươn lên
(青云直上)
Vô địch
(天下无敌)
Chia sẻ cùng một nỗi đau
(同病相怜)
Nhìn mơ ước để giải khát
(望梅止渴)
Bắt gọn trong một lưới
(一网打尽)
Một lời nói như chín cái vạc
(一言九鼎)
Tiếng kêu làm rung chuyển thế giới
(一鸣惊人)
Vô số
(不一而足)
khó xử
(不尴不尬)
khinh miệt
(不屑一顾)
Không chết một cách tốt đẹp
(不得善终)
Đọc không nổi
(不忍卒读)
khát vọng kiên định
(不拔之志)
Không xấc xược
(不揣冒昧)
Nhu cầu bất ngờ
(不时之需)
không tìm kiếm sự hiểu biết thấu đáo
(不求甚解)
Vô số
(不知凡几)
thiếu suy nghĩ
(不知进退)
điềm xấu
(不祥之兆)
mối liên hệ không thể lý giải
(不解之缘)
nhìn quanh
(东张西望)
hai lườn, cắm dao
(两肋插刀)
Hình phạt nghiêm khắc
(严惩不贷)
Sự kết hợp giữa văn hóa Trung Quốc và phương Tây
(中西合璧)
vô địch thiên hạ
(举世无敌)
Nổi tiếng thế giới
(举世闻名)
Đoàn kết toàn quốc
(举国一致)
Toàn quốc
(举国上下)
nổi tiếng lâu đời
(久负盛名)
đầy phẫn nộ chính đáng
(义愤填膺)
vui mừng khôn xiết
(乐不可支)
Chuyển nhà vui vẻ
(乔迁之喜)
Dưới chín mạch nước ngầm
(九泉之下)
Âm thanh đọc sách
(书声琅琅)
liǎo rú zhǐ zhǎng
(了如指掌)
Lấy tùy ý
(予取予携)
Muốn gì được nấy
(予取予求)
đua sắc
(争妍斗艳)
tranh giành
(争风吃醋)
Tự mình làm mọi việc
(事必躬亲)
tương hỗ
(互为表里)
người ngựa ngã xuống
(人仰马翻)
ý nguyện của nhân dân
(人心所向)
Nhân Kiệt Địa Linh
(人杰地灵)
để cảnh cáo người khác
(以儆效尤)
Sử dụng văn học để lật đổ luật pháp
(以文乱法)
hi sinh vì đất nước
(以身许国)
Dùng cân lớn để cân đồ nhỏ
(以镒称铢)
Chia sẻ vui buồn
(休戚与共)
Dư luận mạnh mẽ
(众口铄金)
Vạn tinh bái nguyệt
(众星捧月)
Chiến công vĩ đại
(伟绩丰功)
ngang nhau
(伯仲之间)
Hé huàn wú cí
(何患无辞)
Điều đó có ý nghĩa gì
(何足道哉)
tiếng vang ngân nga
(余音绕梁)
sống hoặc chết
(你死我活)
thề nguyện
(信誓旦旦)
dùng rượu để quên sầu
(借酒浇愁)
Tình cảm nam nữ
(儿女情长)
Làm rạng danh tổ tiên
(光宗耀祖)
lộng lẫy
(光彩夺目)
ánh sáng chói lọi
(光芒万丈)
Rực rỡ
(光辉灿烂)
toàn tâm toàn ý
(全心全意)
cụ thể và vi mô
(具体而微)
Chuyện này rất trọng đại
(兹事体大)
cuộc sống xa hoa
(养尊处优)
bao dung và khoan dung
(兼容并包)
Chủ nghĩa hỗn hợp
(兼收并蓄)
vòng trả thù
(冤冤相报)
Phượng Mao Lân Giác
(凤毛麟角)
ma quỷ hung dữ
(凶神恶煞)
Phân công lao động và hợp tác
(分工合作)
Độc đáo
(别具一格)
thù hận sâu sắc
(刻骨仇恨)
chưa từng có
(前无古人)
kiếm và dép
(剑及履及)
kiếm đã rút, cung đã giương
(剑拔弩张)
Lực Vãn Khang Lan
(力挽狂澜)
phản đối tất cả mọi người
(力排众议)
đạt được thành công và về hưu
(功成身退)
Cảm động
(动人心魄)
chim và chim én lìa xa
(劳燕分飞)
nổi giận đùng đùng
(勃然大怒)
mưu mô
(勾心斗角)
Mười hai chiếc trâm vàng
(十二金钗)
ngàn năm có một
(千载一时)
nửa đêm
(半夜三更)
đi thẳng vào vấn đề
(单刀直入)
bên cạnh giường ngủ
(卧榻之侧)
sống động trong ký ức
(历历在目)
đảo ngược thế cờ
(反客为主)
trở thành kẻ thù không đội trời chung
(反目成仇)
thay đổi không ngừng
(变化无穷)
叠床架屋
(叠床架屋)
hợp nhất
(合而为一)
Cùng giường, khác mộng
(同床异梦)
Tên tuổi lưu danh muôn đời
(名垂千古)
ghi danh vào sử sách
(名垂青史)
Thế hệ trẻ đáng nể
(后生可畏)
Mỉm cười nơi chín suối
(含笑九泉)
ǒuxīn lìxuè
(呕心沥血)
khóc thảm thiết
(呼天抢地)
gọi gió gọi mưa
(呼风唤雨)
đau khổ tột cùng
(哀痛欲绝)
vang vọng đến tận mây trời
(响彻云霄)
Âm thanh làm dừng mây
(响遏行云)
môi răng nương tựa lẫn nhau
(唇齿相依)
Ánh sáng cuối cùng
(回光返照)
tùy cơ ứng biến
(因时制宜)
trụ cột quốc gia
(国家栋梁)
linh hồn trên thiên đường
(在天之灵)
lòng hiếu khách của chủ nhà
(地主之谊)
chảy nước miếng
(垂涎欲滴)
nổi danh
(声名鹊起)
giọng điệu và vẻ mặt nghiêm khắc
(声色俱厉)
ghi chép chi tiết
(大书特书)
làm ầm ĩ
(大动干戈)
núi sông tươi đẹp
(大好河山)
大家风范
(大家风范)
vênh váo
(大摇大摆)
thẳng thắn chỉ trích
(大放厥辞)
khác nhau một trời một vực
(大相径庭)
Trời và Đất
(天上人间)
天下为公
(天下为公)
Tốt nhất thế giới
(天下第一)
kinh thiên động địa
(天摇地动)
Trời đất quay cuồng
(天旋地转)
trời cao đất dày
(天高地厚)
trào ra
(夺眶而出)
như thể đang đi trên đất bằng
(如履平地)
như đếm của cải nhà mình
(如数家珍)
say sưa
(如痴如醉)
như keo như sơn
(如胶似漆)
như đói khát
(如饥似渴)
ý tưởng tuyệt vời
(妙想天开)
Luôn kiên định
(始终不渝)
thỏa hiệp
(委曲求全)
Tử Hư Ô Úc
(子虚乌有)
một mình
(孑然一身)
theo đuổi bền bỉ
(孜孜以求)
Kiến thức bao hàm cả Đông và Tây
(学贯中西)
đánh giá tình hình
(审时度势)
Chết ở đất khách quê người
(客死他乡)
nổi tiếng
(家喻户晓)
truyền thống học vấn gia đình
(家学渊源)
Rongguang Huanfa
(容光焕发)
宾至如归
(宾至如归)
sống nhờ nhà người khác
(寄人篱下)
tráng lệ
(富丽堂皇)
Quan sát nét mặt
(察颜观色)
Không mọc một cọng cỏ nào
(寸草不生)
tìm kiếm thú vui
(寻欢作乐)
tìm hoa hỏi liễu
(寻花问柳)
con nhà tướng
(将门虎子)
Nhỏ lớn tùy thuộc vào nó
(小大由之)
con gái nhà nghèo
(小家碧玉)
vị trí cao
(居高临下)
chạy ngang nhau
(并驾齐驱)
người tiên phong
(开山鼻祖)
tiên phong
(开路先锋)
dẫn chứng kinh điển
(引经据典)
ẩn mà không phát
(引而不发)
chờ chết một cách thụ động
(引颈受戮)
giây phút hấp hối
(弥留之际)
Mỗi phát bắn đều trúng đích
(弹无虚发)
sự an ủi lẫn nhau của hình ảnh và bóng dáng
(形影相吊)
khao khát nó
(心向往之)
tâm trạng thư thái và vui vẻ
(心旷神怡)
bồn chồn
(心神不定)
Lo lắng cho đất nước và nhân dân
(忧国忧民)
lo lắng như lửa đốt
(忧心如焚)
Nộ không thể chế
(怒不可遏)
Nỗi giận hiện rõ trên khuôn mặt
(怒形于色)
Khẩn cấp như sao băng
(急如星火)
như thể cách biệt một thế giới
(恍如隔世)
Căm thù tận xương tủy
(恨之入骨)
làm dịu mọi việc và khiến mọi người ổn định
(息事宁人)
悍然不顾
(悍然不顾)
Nỗi buồn dâng lên từ trong lòng
(悲从中来)
tình cảm sâu sắc và lòng trung thành
(情深义重)
Gây sốc và không theo quy tắc
(惊世骇俗)
gây chấn động
(惊天动地)
vất vả gây dựng
(惨淡经营)
thảm khốc
(惨绝人寰)
cảm kích rơi lệ
(感激涕零)
Cẩn trọng
(慎重其事)
Bài hát hào hùng và buồn bã
(慷慨悲歌)
Chuộc tội bằng công lao
(戴罪立功)
tốn kém vô cùng
(所费不赀)
Hãy thương xót
(手下留情)
nhảy múa vui mừng
(手舞足蹈)
Tình cảm anh em
(手足之情)
tài cao bát đấu
(才高八斗)
đánh chó khi nó đã ngã
(打落水狗)
rút lui
(打退堂鼓)
giương cờ gọi hồn
(扬幡招魂)
xoay chuyển tình thế
(扭转乾坤)
Bay lên nhanh chóng
(扶摇直上)
thở dài tiếc nuối
(扼腕长叹)
kế thừa quá khứ, mở ra tương lai
(承先启后)
đáp lại ân tình
(投桃报李)
thử thăm dò
(投石问路)
ném gạch để hút ngọc
(抛砖引玉)
mặc đồ tang
(披麻戴孝)
vung tay áo bỏ đi
(拂袖而去)
Chạm vào hoa và trêu chọc cỏ
(拈花惹草)
pāi àn ér qǐ
(拍案而起)
không chống đỡ nổi
(招架不住)
ủng hộ chính phủ, yêu thương nhân dân
(拥政爱民)
bỏ sót nhiều chi tiết
(挂一漏万)
chỉ đích danh
(指名道姓)
chỉ tay năm ngón
(指手画脚)
Chỉ huy tự tin
(指挥若定)
vung tiền như rác
(挥金如土)
Hoang phí vô độ
(挥霍无度)
Bỏ qua những hiềm khích trước đây
(捐弃前嫌)
đến liên tiếp
(接踵而至)
lo lắng
(提心吊胆)
làm dáng
(搔首弄姿)
chen chúc nhau
(摩肩接踵)
đổi tên đổi họ
(改名换姓)
thay đổi thế giới
(改天换地)
Gāi xián yì zhāng
(改弦易张)
đổi chủ
(改换门庭)
thay bánh xe và trục
(改辕易辙)
Hành vi không kiềm chế
(放浪形骸)
gõ núi để rung chuyển hổ
(敲山震虎)
gián tiếp
(旁敲侧击)
Không ai hỏi thăm
(无人问津)
không đáng kể
(无伤大雅)
Vô hình
(无影无形)
không có sự dụng tâm
(无所用心)
Bất khả chiến bại trên thế giới
(无敌天下)
vô tận
(无远弗届)
Ngày đêm bất kể
(日夜兼程)
chưa từng có
(旷古未有)
bước đi với đầu ngẩng cao
(昂首阔步)
Điều tra công khai và bí mật
(明察暗访)
Bông hoa vàng ngày mai
(明日黄花)
Tối đen gió lớn
(月黑风高)
có thể kiểm chứng
(有案可查)
Có kẽ hở để khai thác
(有隙可乘)
Wang qi xiang bei
(望其项背)
giết người diệt khẩu
(杀人灭口)
ý định giết người
(杀气腾腾)
cân nhắc kĩ lưỡng những mặt lợi và hại
(权衡轻重)
Cất đi
(束之高阁)
đến rồi đi không để lại dấu vết
(来去无踪)
Không có tin tức
(杳无消息)
Biệt vô âm tín
(杳无音信)
nhìn xa
(极目远眺)
chải gió, tắm mưa
(栉风沐雨)
nổi loạn
(桀骜不驯)
欣欣向荣
(欣欣向荣)
ngồi ngay ngắn
(正襟危坐)
Chết một cái chết xứng đáng
(死得其所)
đán tinh kiệt lự
(殚精竭虑)
vai kề vai
(比肩而立)
Sự bất bình của người dân
(民怨沸腾)
hùng vĩ và mạnh mẽ
(气势磅礴)
Muôn hình vạn trạng
(气象万千)
Nước trong và rừng xanh
(水木清华)
bất tử
(永垂不朽)
Mồ hôi như mưa
(汗如雨下)
hán niu trùng đồng
(汗牛充栋)
dữ dội và cuồn cuộn
(汹涌澎湃)
Lý Đan Phi Can
(沥胆披肝)
một giọt nước trong đại dương
(沧海一粟)
nảy sinh tự nhiên
(油然而生)
Ma lực vô biên
(法力无边)
Chăm chú lắng nghe
(洗耳恭听)
Lưu phương thiên cổ
(流芳千古)
Nhiều người tài giỏi tụ họp
(济济一堂)
trang điểm đậm
(浓妆艳抹)
rộng lớn và hùng vĩ
(浩浩汤汤)
lang bạt kỳ hồ
(浪迹江湖)
Biển chứa trăm sông
(海纳百川)
mối thù sâu nặng
(深仇大恨)
ăn sâu vào lòng người
(深入人心)
Cơ Quan Khô Khan
(清水衙门)
gió nhẹ và trăng sáng
(清风明月)
tình cảm dịu dàng
(温情脉脉)
Tội ác ghê tởm
(滔天罪行)
Cơn bão tranh cãi
(满城风雨)
Thờ ơ
(漠不关心)
cháy bỏng
(火烧火燎)
đôi mắt tinh tường
(火眼金睛)
vô nhân đạo
(灭绝人性)
rực rỡ ánh đèn
(灯火辉煌)
say mèm
(烂醉如泥)
Yến Su Hàm Phì
(燕瘦环肥)
vài lời
(片纸只字)
duy nhất
(独一无二)
Vô song
(独步天下)
mở ra một con đường mới
(独辟蹊径)
Ngọc Đường Kim Mã
(玉堂金马)
châm biếm và không nghiêm túc
(玩世不恭)
nói từ kinh nghiệm
(现身说法)
Sự kết hợp hoàn hảo
(珠联璧合)
琼楼玉宇
(琼楼玉宇)
cùng sống cùng chết
(生死与共)
Tình thế sống còn
(生死关头)
sợ như sợ hổ
(畏之如虎)
Khóc nức nở
(痛哭流涕)
không kiêng khem
(百无禁忌)
Hào Shǒu Qióng Jīng
(皓首穷经)
nắm bắt thời cơ
(相机而动)
Khinh thường tất cả
(睥睨一切)
kiên định
(矢志不渝)
Chỉ còn lại vài trái cây
(硕果仅存)
chuẩn bị
(磨拳擦掌)
kỹ năng thần kỳ
(神乎其技)
thần kỳ
(神乎其神)
Vẻ đẹp ngon lành
(秀色可餐)
chưa từng có
(空前绝后)
trống rỗng và thiếu nội dung
(空洞无物)
trống rỗng
(空空如也)
gán ghép
(穿凿附会)
giữ lại cái này làm bằng chứng
(立此存照)
Nụ cười ấm áp
(笑容可掬)
cuộc chiến bằng lời nói
(笔墨官司)
Tên giương cung
(箭在弦上)
tàn thành mảnh nhỏ
(粉身碎骨)
trà và cơm đạm bạc
(粗茶淡饭)
tinh tế
(精妙绝伦)
không quen biết
(素不相识)
thời khắc quyết định
(紧要关头)
quan liêu
(繁文缛节)
Quả mơ đỏ nhô ra khỏi tường
(红杏出墙)
Hồng nhan bạc mệnh
(红颜薄命)
đan xen
(纵横交错)
phi nước đại qua
(纵横驰骋)
con đường tắt Chung Nam
(终南捷径)
jiankou buyan
(缄口不言)
day dứt và đau thương
(缠绵悱恻)
đáng bị chết cả ngàn lần
(罪该万死)
phớt lờ
(置若罔闻)
để sang một bên
(置诸度外)
quạt lông vũ và khăn xếp
(羽扇纶巾)
khoe sức mạnh
(耀武扬威)
lời dạy bảo tận tình và nhiều lần nhắc nhở
(耳提面命)
mát đỏ ửng
(耳红面赤)
nhanh trí, tinh tường
(耳聪目明)
chỉ là một phong cách
(聊备一格)
sự kính trọng sâu sắc
(肃然起敬)
tan nát cõi lòng
(肝肠寸断)
sợ hãi kinh khủng
(胆战心惊)
nổi bật
(脱颖而出)
Trung thành đến chết
(至死不变)
trung thành đến chết
(至死不渝)
tối cao
(至高无上)
Ai ngoài tôi chứ?
(舍我其谁)
thời gian và khung cảnh tươi đẹp
(良辰美景)
gian khổ và phi thường
(艰苦卓绝)
hoa nở rộ, trăng tròn
(花好月圆)
nỗ lực không ngừng
(苦心孤诣)
oai vệ và đầy khí thế
(英姿飒爽)
Khí thế anh hùng ngắn ngủi
(英雄气短)
giàu sang và vinh quang
(荣华富贵)
không thể diễn tả
(莫可名状)
bất lực
(莫可奈何)
giữ chức vụ trống
(虚位以待)
huyền ảo
(虚无缥缈)
Thù huyết
(血海深仇)
máu mủ ruột thịt
(血肉相连)
Đẫm máu
(血迹斑斑)
Vinh quy bái tổ
(衣锦还乡)
Cởi trần
(袒胸露背)
làm trò cười trước các chuyên gia
(见笑大方)
cụng ly
(觥筹交错)
dạy bằng lời nói và việc làm
(言传身教)
Trở về nguồn gốc
(认祖归宗)
Vẻ đẹp thơ mộng và hữu tình
(诗情画意)
run rẩy vì sợ hãi và lo lắng
(诚惶诚恐)
thảo luận nhất trí
(询谋佥同)
khuyên nhủ tận tình
(谆谆告诫)
hòa hợp bề ngoài
(貌合神離)
bị các chuyên gia chế giễu
(贻笑大方)
thề
(赌咒发誓)
ca ngợi hết lời
(赞不绝口)
không mảnh vải che thân
(赤身露体)
tiêu diệt tất cả
(赶尽杀绝)
xuất chúng
(超群拔萃)
háo hức muốn thử
(跃跃欲试)
dẫm lên vết xe đổ của người khác
(蹈其覆辙)
nói đi đôi với làm
(身体力行)
gōng féng qí shèng
(躬逢其盛)
hoành tráng
(轰轰烈烈)
Ca hát và nhảy múa
(载歌载舞)
trở mình
(辗转反侧)
quan lại và người giàu có
(达官贵人)
đòn tấn công trực diện
(迎头痛击)
tình thế tiến thoái lưỡng nan
(进退两难)
lúng túng
(进退失据)
Tầm nhìn và sự hiểu biết
(远见卓识)
bay xa
(远走高飞)
dài dòng
(连篇累牍)
tìm hiểu tận gốc rễ
(追根溯源)
bỏ chạy
(逃之夭夭)
tuyển chọn người hiền tài
(选贤与能)
tình bạn thân thiết giữa các gia đình
(通家之好)
nổi tiếng khắp nơi
(遐迩闻名)
ẩn dật và độc lập
(遗世独立)
một cách nghiêm túc
(郑重其事)
đèn và rượu
(酒绿灯红)
Jiǔ hān ěr rè
(酒酣耳热)
say khướt
(酩酊大醉)
sống lại những giấc mơ cũ
(重温旧梦)
nhìn thấy ánh sáng mặt trời một lần nữa
(重见天日)
tham vọng
(野心勃勃)
cành vàng lá ngọc
(金枝玉叶)
Quy tắc vàng
(金科玉律)
Trai gái như vàng như ngọc
(金童玉女)
Trung Linh Dục Tú
(钟灵毓秀)
bằng chứng không thể chối cãi
(铁证如山)
trống mõ vang dội
(锣鼓喧天)
núi non sông nước tuyệt đẹp
(锦绣山河)
sống giàu sang
(锦衣玉食)
Khúc hát dài thay cho nước mắt
(长歌当哭)
bất tử
(长生不死)
canh gác nghiêm ngặt
(门禁森严)
Âm sai dương sai (阴差阳错)
(阴差阳错)
Không thể tách rời
(难解难分)
khác biệt như trời và đất
(霄壤之别)
hướng dẫn tại chỗ
(面授机宜)
tự phụ
(顾盼自雄)
ra lệnh với vẻ ta đây
(颐指气使)
Đảo ngược thế giới
(颠倒乾坤)
Sự thay đổi mạnh mẽ
(风云变色)
Phượng Hoa Tuyệt Đại
(风华绝代)
thanh lịch và duyên dáng
(风度翩翩)
mối tình lãng mạn
(风流韵事)
cùng nhau vượt qua bão tố và khó khăn
(风雨同舟)
sàshuǎng yīngzī
(飒爽英姿)
Thăng tiến nhanh chóng
(飞黄腾达)
chế độ ăn uống và sinh hoạt
(饮食起居)
Trải qua nhiều gian khổ
(饱经忧患)
thèm đến mức chảy nước miếng
(馋涎欲滴)
khu vực tốt nhất
(首善之区)
tốt nhất
(首屈一指)
nổi tiếng thế giới
(驰名中外)
gầy trơ xương
(骨瘦如柴)
máu mủ ruột thịt
(骨肉相连)
không thể với tới
(高不可攀)
tiếng hát bay lên tận mây
(高唱入云)
ngựa cao lớn
(高头大马)
Ngọn núi cao và sự ngưỡng mộ
(高山仰止)
thương xót
(高抬贵手)
quý khách tề tựu đông đủ
(高朋满座)
tiến lên mạnh mẽ
(高歌猛进)
hồn không bám vào thân thể
(魂不附体)
linh hồn bay lên trời
(魂飞天外)
cá chết lưới rách
(鱼死网破)
鲍鱼之肆 (Bào yú zhī sì)
(鲍鱼之肆)
tươi tắn và bắt mắt
(鲜艳夺目)
gà bay, chó chạy
(鸡飞狗走)
gõ mõ và đánh trống
(鸣锣开道)
nổi tiếng
(鼎鼎大名)
song hành cùng tiến
(齐头并进)
một lần và mãi mãi
(一了百当)
đi mãi mãi
(一去不返)
Học thuyết độc đáo
(一家之论)
Một học thuyết độc đáo
(一家之说)
một trường phái tư tưởng
(一家之辞)
một cột chống trời
(一柱承天)
ngăn cách bởi nước
(一水之隔)
Ngàn mũi tên đâm vào tim
(万箭攒心)
Đoàn kết như một
(上下同心)
Hạ Lý Bá Âm
(下里巴音)
không tiếc tiền
(不惜血本)
Các thế hệ học giả
(世代书香)
vui vẻ và quên đường về
(乐而忘返)
Dưới chín ngôi mộ
(九原之下)
gia đình có học
(书香人家)
Lấy và cho tùy ý
(予取予夺)
Năm bộ phận nội tạng đều bị thiêu đốt
(五内俱焚)
ít người lui tới
(人迹罕至)
hòa giải
(从中斡旋)
Thảo luận kỹ lưỡng
(从长商议)
Lấy đức độ để thuyết phục
(以德服人)
vẻ ngoài oai vệ
(仪表堂堂)
chênh lệch số lượng rất lớn
(众寡悬殊)
sao bao quanh trăng
(众星攒月)
Làm trước rồi báo cáo sau
(先行后闻)
sáu thần bất an
(六神不安)
hài hòa và vui vẻ
(其乐融融)
với khí thế mạnh mẽ
(其势汹汹)
chưa từng có
(前无古人,后无来者)
nhanh như chẻ tre
(势如劈竹)
ẩn náu
(匿影藏形)
thiên thu
(千秋万古)
Hàng nghìn sắc đỏ và hàng vạn sắc tím
(千红万紫)
uyên bác
(博学多识)
tập sách đồ sộ
(卷帙浩繁)
vô tận
(取之不尽,用之不竭)
ngủ chung giường
(同床共寝)
vừa có được danh tiếng vừa có được của cải
(名利兼收)
nổi tiếng thế giới
(名扬四海)
nổi tiếng thế giới
(名扬天下)
nổi tiếng khắp thế giới
(名满天下)
gia đình danh giá
(名门望族)
nổi tiếng khắp nơi
(名闻遐迩)
Tình bạn quân tử
(君子之交)
Mỉm cười nơi chín suối
(含笑九原)
Mỉm cười ở chín suối
(含笑九幽)
Số phận éo le
(命途多舛)
thán phục
(啧啧称奇)
nhiều ưu phiền và nhiều bệnh tật
(多愁多病)
ăn uống quá độ
(大吃大喝)
Tiểu thư quyền quý
(大家闺秀)
phô diễn hết tài năng của mình
(大展经纶)
Trời sập đất nứt
(天崩地坼)
Sự giận dữ của trời và sự phẫn nộ của dân chúng
(天怒民怨)
ý tưởng tuyệt vời
(奇思妙想)
Phân Dũng Đương Tiên
(奋勇当先)
như say
(如痴似醉)
hùng dũng và mạnh mẽ
(威武雄壮)
bình tĩnh như không có gì xảy ra
(安之若素)
Thanh gươm quý chưa già
(宝刀未老)
sống dưới mái nhà người khác
(寄人檐下)
ngủ trên rơm và đá
(寝苫枕块)
tìm hiểu tận gốc
(寻根问底)
chuộc tội bằng công lao
(将功赎罪)
Món ngon núi rừng và kho báu biển cả
(山珍海错)
Nhiều người hưởng ứng và tập trung
(应者云集)
Bỏ như bỏ giày cũ
(弃若敝屣)
tuổi trẻ
(弱冠之年)
triệt để
(彻上彻下)
Tâm như止水
(心如止水)
Tim và mật vỡ nát
(心胆俱裂)
Trừng mắt nhìn
(怒目而视)
vấn đề sống còn
(性命攸关)
yêu thương
(恩恩爱爱)
恩断义绝
(恩断义绝)
như anh em ruột
(情同骨肉)
tình cảm sâu nặng
(情深意重)
tinh thần và sự tự tin
(意气轩昂)
luôn cầm sách
(手不释卷)
tài năng xuất chúng
(才华盖世)
cúi đầu
(打躬作揖)
Thực thi pháp luật nghiêm minh như núi
(执法如山)
Xúc động trước cảnh vật
(抚景伤情)
sự ngưỡng mộ tối cao
(推崇备至)
Lời nói vang dội
(掷地金声)
thay dây và đổi nhạc
(改弦易调)
Đổi thay vận mệnh gia đình
(改换家门)
gỡ bỏ gánh nặng
(放下包袱)
tôn sùng như thần thánh
(敬若神明)
hút tuỷ sống
(敲骨吸髓)
hoàn hảo
(无可指摘)
Vô hình và không dấu vết
(无形无影)
biết tuốt
(无所不晓)
không có chỗ để thể hiện tài năng
(无用武之地)
lan rộng khắp nơi
(无远不届)
Mùa xuân khắp nơi
(春色满园)
Tiếng reo hò như sấm
(欢声如雷)
tìm sự sống trong cõi chết
(死中求生)
Sự phục sinh
(死而复生)
Không thương tiếc
(毫不留情)
Khí xung Ngưu Đẩu
(气冲牛斗)
Năng lượng xuyên thủng trời xanh
(气冲霄汉)
tinh thần xuyên thủng cầu vồng
(气贯长虹)
Trong sạch như nước và băng
(水洁冰清)
Toát mồ hôi đầm đìa
(汗流洽背)
toát mồ hôi
(汗流浃肤)
Người thân và bạn bè
(沾亲带友)
lung linh và rực rỡ
(流光溢彩)
Lang thang
(流离转徙)
Lang thang và khó khăn
(流离颠沛)
tha phương cầu thực
(流落他乡)
cứu thế giới và cứu người
(济世救人)
chính khí mạnh mẽ
(浩然正气)
Biển lặng, Sông êm đềm
(海晏河清)
cùng trời cuối đất
(海角天涯)
Hiểu biết sâu sắc
(深知灼见)
Rồng Ngầm, Chưa Dùng
(潜龙勿用)
biến vàng thành sắt
(点金成铁)
Biến sắt thành vàng
(点铁成金)
ma quỷ và yêu tinh
(牛鬼蛇神)
Tình hòa thuận giữa đàn tì bà và đàn nguyệt
(琴瑟和谐)
Ngọc trắng có chút tì vết
(白璧微瑕)
quy mô chưa từng có
(盛况空前)
coi thường pháp luật
(目无王法)
kiên định
(矢志不摇)
Người trời
(神仙中人)
không thể đoán trước
(神鬼莫测)
dời trời đổi đất
(移天换日)
Xa hoa và hưởng lạc
(穷奢极欲)
Nghèo đói và tuyệt vọng
(穷愁潦倒)
Đàn Phiêu Lâu Xiáng
(箪瓢陋巷)
tinh tế và mê hoặc
(精妙入神)
tinh xảo tuyệt vời
(精美绝伦)
Tuyệt vời
(绝世无双)
bất tận
(绵延不绝)
Sự tụ họp của những người tài giỏi
(群贤毕集)
thăng hoa và bay lên bất tử
(羽化登仙)
háo hức chờ đợi
(翘首以待)
cực kỳ thông minh
(聪明绝顶)
dũng cảm và không sợ hãi
(胆大包身)
hoa tàn, trăng khuyết
(花残月缺)
làm rạng danh tổ tiên
(荣宗耀祖)
Pingzong Langji
(萍踪浪迹)
trở về quê nhà trong vinh quang và gấm vóc
(衣锦荣归)
Nắm bắt thời cơ
(见机而作)
Coi như người dưng
(视同路人)
nổi tiếng khắp thế giới
(誉满天下)
lời dạy bảo kiên nhẫn
(谆谆教诲)
phần thưởng và hình phạt được phân biệt rõ ràng
(赏罚分审)
Trở về với vinh quang
(载誉而归)
quá đáng
(过为已甚)
Tìm hiểu tận gốc rễ
(追本求源)
ngược dòng
(逆流而上)
Tinh thần sảng khoái
(逸兴遄飞)
Ý của người say rượu không phải ở rượu
(醉翁之意不在酒)
Kim khẩu ngọc ngôn
(金口玉言)
Kim bảng đề danh
(金榜题名)
trường sinh bất lão
(长生久视)
nhà hoang
(门堪罗雀)
nổi tiếng khắp nơi
(闻名遐迩)
nghe điều chưa từng được nghe
(闻所不闻)
Yangchunbaixue
(阳春白雪)
Điêu trùng chuấn khắc
(雕虫篆刻)
lịch lãm và quyến rũ
(风流潇洒)
Ăn gió uống sương
(餐风饮露)
đầy thú vị
(饶有兴味)
nơi tốt nhất
(首善之地)
Cưỡi mây và sương mù
(驾雾腾云)
cao không thể leo
(高不可登)
Bầu trời cao và mặt đất dày
(高天厚地)
Ngưỡng mộ ngọn núi cao
(高山仰之)
ít người biết đến
(鲜为人知)
Gà và chó không bị quấy rầy
(鸡犬不惊)
tóc bạc, mặt trẻ
(鹤发童颜)